詭髻 guǐ jì · quỷ kế Hán Việt: quỷ kế · Pinyin: guǐ jì Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 髻 (kế)Pinyinguǐ jìHán Việtquỷ kếCấu tạo詭 + 髻 · quỷ + kế nghĩa thành phần: quỷ + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假发髻。Tân Hoa Tự Điển 1.假发髻。