询仰 tuân ngưỡng Hán Việt: tuân ngưỡng Tổng quan Cấu tạo: 询 (tuân) + 仰 (ngưỡng)Hán Việttuân ngưỡngCấu tạo询 + 仰 · tuân + ngưỡng nghĩa thành phần: tuân + ngưỡng