詣入 yì rù · nghệ nhập Hán Việt: nghệ nhập · Pinyin: yì rù Tổng quan Cấu tạo: 詣 (nghệ) + 入 (nhập)Pinyinyì rùHán Việtnghệ nhậpCấu tạo詣 + 入 · nghệ + nhập nghĩa thành phần: nghệ + nhập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 造诣﹐达到的艺术境界。Tân Hoa Tự Điển 1.造诣﹐达到的艺术境界。