詣合 yì hé · nghệ hợp Hán Việt: nghệ hợp · Pinyin: yì hé Tổng quan Cấu tạo: 詣 (nghệ) + 合 (hợp)Pinyinyì héHán Việtnghệ hợpCấu tạo詣 + 合 · nghệ + hợp nghĩa thành phần: nghệ + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"诣阁"。