詣理 yì lǐ · nghệ lí Hán Việt: nghệ lí · Pinyin: yì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 詣 (nghệ) + 理 (lí)Pinyinyì lǐHán Việtnghệ líCấu tạo詣 + 理 · nghệ + lí nghĩa thành phần: nghệ + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合理。Tân Hoa Tự Điển 1.合理。