詣省 yì shěng · nghệ tỉnh Hán Việt: nghệ tỉnh · Pinyin: yì shěng Tổng quan Cấu tạo: 詣 (nghệ) + 省 (tỉnh)Pinyinyì shěngHán Việtnghệ tỉnhCấu tạo詣 + 省 · nghệ + tỉnh nghĩa thành phần: nghệ + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前往看望。Tân Hoa Tự Điển 1.前往看望。