詣絶

yì jué nghệ tuyệt

Hán Việt: nghệ tuyệt · Pinyin: yì jué

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 造诣很深﹐绝少有人企及。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.造诣很深﹐绝少有人企及。