詣訪 yì fǎng · nghệ phóng Hán Việt: nghệ phóng · Pinyin: yì fǎng Tổng quan Cấu tạo: 詣 (nghệ) + 訪 (phóng)Pinyinyì fǎngHán Việtnghệ phóngCấu tạo詣 + 訪 · nghệ + phóng nghĩa thành phần: nghệ + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前往拜访。Tân Hoa Tự Điển 1.前往拜访。