诣门
nghệ môn
Hán Việt: nghệ môn · Pinyin: yì mén
Tổng quan
thăm ai đó
1.上门﹔登门。
臨門拜訪。明.劉兌《金童玉女嬌紅記》:「況你科舉的日子也近了,你也少不得詣門一別。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đến cửa thăm
- Google Alex v6 đến thăm
- Biên soạn 詣門 yìmén v.o. <court.> visit sb
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 臨門拜訪。明.劉兌《金童玉女嬌紅記》:「況你科舉的日子也近了,你也少不得詣門一別。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.上门﹔登门。
Eng
- Cihui to visit sb