諍厭 zhèng yàn · tránh yếm Hán Việt: tránh yếm · Pinyin: zhèng yàn Tổng quan Cấu tạo: 諍 (tránh) + 厭 (yếm)Pinyinzhèng yànHán Việttránh yếmCấu tạo諍 + 厭 · tránh + yếm nghĩa thành phần: tránh + yếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"诤恹"。