諍士

zhèng shì tránh sĩ

Hán Việt: tránh sĩ · Pinyin: zhèng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tránh) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直言谏诤之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直言谏诤之士。