諍子

zhèng zi tránh tử

Hán Việt: tránh tử · Pinyin: zhèng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tránh) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能直言劝谏父亲的儿子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能直言劝谏父亲的儿子。