諍懨 zhèng yān · tránh yêm Hán Việt: tránh yêm · Pinyin: zhèng yān Tổng quan Cấu tạo: 諍 (tránh) + 懨 (yêm)Pinyinzhèng yānHán Việttránh yêmCấu tạo諍 + 懨 · tránh + yêm nghĩa thành phần: tránh + yêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓对友人直言规劝而使之心服。Tân Hoa Tự Điển 1.谓对友人直言规劝而使之心服。