諍治

zhèng zhì tránh trì

Hán Việt: tránh trì · Pinyin: zhèng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tránh) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓争着采取治国之道。诤﹐通"争"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓争着采取治国之道。诤﹐通"争"。