該世 gāi shì · cai thế Hán Việt: cai thế · Pinyin: gāi shì Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 世 (thế)Pinyingāi shìHán Việtcai thếCấu tạo該 + 世 · cai + thế nghĩa thành phần: cai + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指来生。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指来生。