該允 gāi yǔn · cai duẫn Hán Việt: cai duẫn · Pinyin: gāi yǔn Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 允 (duẫn)Pinyingāi yǔnHán Việtcai duẫnCấu tạo該 + 允 · cai + duẫn nghĩa thành phần: cai + duẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完备而允当。Tân Hoa Tự Điển 1.完备而允当。