該典 gāi diǎn · cai điển Hán Việt: cai điển · Pinyin: gāi diǎn Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 典 (điển)Pinyingāi diǎnHán Việtcai điểnCấu tạo該 + 典 · cai + điển nghĩa thành phần: cai + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完备典雅。Tân Hoa Tự Điển 1.完备典雅。