該兼 gāi jiān · cai kiêm Hán Việt: cai kiêm · Pinyin: gāi jiān Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 兼 (kiêm)Pinyingāi jiānHán Việtcai kiêmCấu tạo該 + 兼 · cai + kiêm nghĩa thành phần: cai + kiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包容﹔兼容。Tân Hoa Tự Điển 1.包容﹔兼容。