該切 gāi qiè · cai thiết Hán Việt: cai thiết · Pinyin: gāi qiè Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 切 (thiết)Pinyingāi qièHán Việtcai thiếtCấu tạo該 + 切 · cai + thiết nghĩa thành phần: cai + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完备而切要。Tân Hoa Tự Điển 1.完备而切要。