該號 gāi hào · cai hào Hán Việt: cai hào · Pinyin: gāi hào Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 號 (hào)Pinyingāi hàoHán Việtcai hàoCấu tạo該 + 號 · cai + hào nghĩa thành phần: cai + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。这种。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。这种。