該處

gāi chù cai xử

Hán Việt: cai xử · Pinyin: gāi chù

Tổng quan

Cấu tạo: (cai) + (xử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 某一特定的地方。如:「政府已決定在該處建立室內棒球場。」

Eng

  • Cihui 該處 āichù n. that place; that department