該悉 gāi xī · cai tất Hán Việt: cai tất · Pinyin: gāi xī Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 悉 (tất)Pinyingāi xīHán Việtcai tấtCấu tạo該 + 悉 · cai + tất nghĩa thành phần: cai + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 备悉﹔通晓。Tân Hoa Tự Điển 1.备悉﹔通晓。