該成 gāi chéng · cai thành Hán Việt: cai thành · Pinyin: gāi chéng Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 成 (thành)Pinyingāi chéngHán Việtcai thànhCấu tạo該 + 成 · cai + thành nghĩa thành phần: cai + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 具成﹐完成。Tân Hoa Tự Điển 1.具成﹐完成。