該房 gāi fáng · cai phòng Hán Việt: cai phòng · Pinyin: gāi fáng Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 房 (phòng)Pinyingāi fángHán Việtcai phòngCấu tạo該 + 房 · cai + phòng nghĩa thành phần: cai + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 值班; 指值班的人。Tân Hoa Tự Điển 1.值班。 2.指值班的人。