该打

cai đả

Hán Việt: cai đả

Tổng quan

cai đả: nên đánh; nên đánh

Cấu tạo: 該 (cai) + 打 (đả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng đánh
  • VietPhrases nên đánh
  • Tần suất từ cai đả: nên đánh; nên đánh
  • Biên soạn v.p. deserve a flogging/spanking

Eng

  • Cihui 該打 āidǎ v.p. deserve a flogging/spanking
  • Tần suất từ v.p. deserve a flogging/spanking

Từ liên quan

Gần nghĩa

打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂 · 打井 · 打人 · 打从