該極

gāi jí cai cực

Hán Việt: cai cực · Pinyin: gāi jí

Tổng quan

Cấu tạo: (cai) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓全部通晓﹐并达到极高水平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓全部通晓﹐并达到极高水平。