該核 gāi hé · cai hạch Hán Việt: cai hạch · Pinyin: gāi hé Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 核 (hạch)Pinyingāi héHán Việtcai hạchCấu tạo該 + 核 · cai + hạch nghĩa thành phần: cai + hạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广泛考核。Tân Hoa Tự Điển 1.广泛考核。