該樁 gāi zhuāng · cai thung Hán Việt: cai thung · Pinyin: gāi zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 樁 (thung)Pinyingāi zhuāngHán Việtcai thungCấu tạo該 + 樁 · cai + thung nghĩa thành phần: cai + thung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。这一件。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。这一件。