該欠

gāi qiàn cai khiếm

Hán Việt: cai khiếm · Pinyin: gāi qiàn

Tổng quan

thiếu: thiếu nợ/nợ nần/mắc nợ

Cấu tạo: (cai) + (khiếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu: thiếu nợ/nợ nần/mắc nợ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借别人的财物没有还;短欠我量入为出,从来不~别人的。

Eng

  • Cihui 該欠 āiqiàn* v. owe (money)