該洞 gāi dòng · cai đỗng Hán Việt: cai đỗng · Pinyin: gāi dòng Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 洞 (đỗng)Pinyingāi dòngHán Việtcai đỗngCấu tạo該 + 洞 · cai + đỗng nghĩa thành phần: cai + đỗng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通晓。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通晓。