該洽

gāi qià cai hiệp

Hán Việt: cai hiệp · Pinyin: gāi qià

Tổng quan

Cấu tạo: (cai) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 博通; 广博; 使之完备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.博通。 2.广博。 3.使之完备。