該派 gāi pài · cai phái Hán Việt: cai phái · Pinyin: gāi pài Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 派 (phái)Pinyingāi pàiHán Việtcai pháiCấu tạo該 + 派 · cai + phái nghĩa thành phần: cai + phái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。理应。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。理应。