該浹 gāi jiā · cai tiếp Hán Việt: cai tiếp · Pinyin: gāi jiā Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 浹 (tiếp)Pinyingāi jiāHán Việtcai tiếpCấu tạo該 + 浹 · cai + tiếp nghĩa thành phần: cai + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 博通。Tân Hoa Tự Điển 1.博通。