該犯 cai phạm Hán Việt: cai phạm Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 犯 (phạm)Hán Việtcai phạmCấu tạo該 + 犯 · cai + phạm nghĩa thành phần: cai + phạm Nghĩa EngCihui 該犯 āifàn* n. the said prisoner