該理

gāi lǐ cai lí

Hán Việt: cai lí · Pinyin: gāi lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cai) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 概括而合理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.概括而合理。