該暢 gāi chàng · cai sướng Hán Việt: cai sướng · Pinyin: gāi chàng Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 暢 (sướng)Pinyingāi chàngHán Việtcai sướngCấu tạo該 + 暢 · cai + sướng nghĩa thành phần: cai + sướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周密畅达。Tân Hoa Tự Điển 1.周密畅达。