該究 gāi jiū · cai cứu Hán Việt: cai cứu · Pinyin: gāi jiū Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 究 (cứu)Pinyingāi jiūHán Việtcai cứuCấu tạo該 + 究 · cai + cứu nghĩa thành phần: cai + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广泛研究。Tân Hoa Tự Điển 1.广泛研究。