該管

gāi guǎn cai quản

Hán Việt: cai quản · Pinyin: gāi guǎn

Tổng quan

cai: người quản lý/phải quản lý/nên quản lý

Cấu tạo: (cai) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cai: người quản lý/phải quản lý/nên quản lý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌管。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管。

Eng

  • Cihui 該管 āiguǎn n. competent authorities; official in charge ◆v. assume responsibility