該練

gāi liàn cai luyện

Hán Việt: cai luyện · Pinyin: gāi liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cai) + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓内容丰富﹐文辞精炼; 博通熟习。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓内容丰富﹐文辞精炼。 2.博通熟习。