該臧 gāi zāng · cai tang Hán Việt: cai tang · Pinyin: gāi zāng Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 臧 (tang)Pinyingāi zāngHán Việtcai tangCấu tạo該 + 臧 · cai + tang nghĩa thành phần: cai + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包藏和充塞。Tân Hoa Tự Điển 1.包藏和充塞。