該覽

gāi lǎn cai lãm

Hán Việt: cai lãm · Pinyin: gāi lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cai) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓广泛阅览。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓广泛阅览。