該貫 gāi guàn · cai quán Hán Việt: cai quán · Pinyin: gāi guàn Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 貫 (quán)Pinyingāi guànHán Việtcai quánCấu tạo該 + 貫 · cai + quán nghĩa thành phần: cai + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 博通; 贯通。Tân Hoa Tự Điển 1.博通。 2.贯通。EngCihui 該貫 āiguàn v.p. erudite; learned