該贍 gāi shàn · cai thiệm Hán Việt: cai thiệm · Pinyin: gāi shàn Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 贍 (thiệm)Pinyingāi shànHán Việtcai thiệmCấu tạo該 + 贍 · cai + thiệm nghĩa thành phần: cai + thiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详备丰富。Tân Hoa Tự Điển 1.详备丰富。