該載 gāi zài · cai tái Hán Việt: cai tái · Pinyin: gāi zài Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 載 (tái)Pinyingāi zàiHán Việtcai táiCấu tạo該 + 載 · cai + tái nghĩa thành phần: cai + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 备载﹔容纳一切。Tân Hoa Tự Điển 1.备载﹔容纳一切。