該輔

gāi fǔ cai phụ

Hán Việt: cai phụ · Pinyin: gāi fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cai) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 备为辅佐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.备为辅佐。