該達

gāi dá cai đạt

Hán Việt: cai đạt · Pinyin: gāi dá

Tổng quan

Cấu tạo: (cai) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 博通; 广博精深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.博通。 2.广博精深。