該邃 gāi suì · cai thúy Hán Việt: cai thúy · Pinyin: gāi suì Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 邃 (thúy)Pinyingāi suìHán Việtcai thúyCấu tạo該 + 邃 · cai + thúy nghĩa thành phần: cai + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广博深邃。Tân Hoa Tự Điển 1.广博深邃。