該閡

gāi hé cai ngại

Hán Việt: cai ngại · Pinyin: gāi hé

Tổng quan

Cấu tạo: (cai) + (ngại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包藏和充塞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.包藏和充塞。