該首 gāi shǒu · cai thủ Hán Việt: cai thủ · Pinyin: gāi shǒu Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 首 (thủ)Pinyingāi shǒuHán Việtcai thủCấu tạo該 + 首 · cai + thủ nghĩa thành phần: cai + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。此处﹐这边。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。此处﹐这边。