詳一

xiáng yī tường nhất

Hán Việt: tường nhất · Pinyin: xiáng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平正划一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平正划一。